Trang chủ » Cáp Quang VNPT » LẮP INTERNET CÁP QUANG CHUNG CƯ QUẬN PHÚ NHUẬN

LẮP INTERNET CÁP QUANG CHUNG CƯ QUẬN PHÚ NHUẬN

 GIẢI PHÁP SỬ DỤNG INTERNET CÁP QUANG WiFi VÀ TRUYỀN HÌNH TẠI CHUNG CƯ QUẬN PHÚ NHUẬN

Quận Phú nhuận với 15 phường từ phường 01 đến phường 17, trong đó không có phường 06 và phường 16).

Quận Phú Nhuận nằm về hướng Tây Bắc, cách trung tâm thành phố 4,7 km theo đường chim bay, được xem là quận cửa ngõ ra vào phía Bắc của khu trung tâm Thành phố Hồ Chí Minh. Quận Phú Nhuận với các Building, Văn phòng cho thuê kết hợp nhà ở….VNPT Hồ Chí Minh đồng hành cùng Quận Phú Nhuận với các giải pháp sử dụng hiệu quả cho Doanh nghiệp, cá nhân,…

  1. Gói cước Internet Wifi ưu đãi riêng doanh nghiệp quận Phú Nhuận.

  • Ưu Đãi gói vừa sử dụng Internet Wifi + Miễn phí Sim Data 4G hàng tháng + Các số Vinaphone,ĐTCĐ trong nhóm gọi miễn phí với nhau mãi mãi không phát sinh cước cuộc gọi.
  • miễn phí lắp đặt và trang bị modem quang Wifi, Ưu tiên KH tham gia đóng cước trước từ 6 tháng trở lên;
Gói Văn Phòng Data VP 0 VP 2 VP 3 VP 4 VP 5 VP 10 VP 15 VP 20
Trả từng tháng 235,000 275,000 298,000 398,000 568,000 768,000 1,098,000 1,268,000
Trả trước 6T 197,400 231,000 250,320 334,320 477,125 645,120 922,320 1,065,120
Đóng 6T Giảm 16% 1,184,400 1,386,000 1,501,920 2,005,920 2,862,750 3,870,720 5,533,920 6,390,720
Đóng 12T Giảm 15% 2,368,000 2,772,000 3,003,840 4,001,840 5,725,440 7,741,440 11,067,840 12,781,440
MP 1 IP Tĩnh (VP5) 20 Mbps 30 Mbps 40 Mbps 50 Mbps
CK Quốc Tế tối đa 18 Mbps 20.5 Mbps
Data trong nhóm 4.5 Gbps 6 Gbps 8 Gbps 15 Gbps 15 Gbps 25 Gbps 40 Gbps 60 Gbps
Cấp phát lưu Lượng 0.5Gbps 1Gbps 1Gbps 1Gbps 1Gbps 1Gbps 1Gbps 1Gbps
TV tối đa nhóm 6 6 8 15 30 50 80 120
TV miễn phí cước 2 3 3 5 5 10 15 20
Số ĐTCD tham gia 3 3 5 5

Ngoài các gói cước tích hợp trên, chọ gói cước Internet riêng  tốc độ từ 20M đến 300M.

Tên gói Tốc độ (Mbps) CK QTTT IP Free Gói 6 tháng
(có VAT)
Gói 12 tháng
(có VAT)
Gói 3 tháng Giá trả hàng tháng có VAT
Bình Quân 6T Tổng Số Tiền Bình Quân 12T Tổng Số Tiền ( Giảm  5%)
Fiber26 26 512 Kbps Không 187,000 1,122,000 176,000 2,112,000 627,000 220,000
Fiber30 30 512 Kbps Không 215,167 1,291,000 202,417 2,429,000 722,000 253,000
FiberVIP30 30 768 Kbps Không 277,500 1,665,000 261,083 3,133,000 930,000 326,315
F2H_DB 35 Không Không 210,500 1,263,000 198,000 2,376,000 706,000 247,500
F2H_PT 35 Không Không 224,500 1,347,000 211,250 2,535,000 753,000 264,000
Fiber40 40 512 Kbps Không 318,000 1,908,000 299,250 3,591,000 1,066,000 374,000
FiberVIP50 50 1280 Kbps Không 627,167 3,763,000 590,250 7,083,000 2,103,000 737,715
Fiber50 50 1Mbps Không 607,833 3,647,000 572,000 6,864,000 2,038,000 715,000
Fiber50Eco 50 512 Kbps Không 467,500 2,805,000 440,000 5,280,000 1,568,000 550,000
F2E_DB 50 Không Không 315,667 1,894,000 297,000 3,564,000 1,059,000 371,250
F2E_PT 50 Không Không 336,667 2,020,000 316,833 3,802,000 1,129,000 396,000
FiberNET 60 1 Mbps 1 IP tĩnh 748,000 4,488,000 704,000 8,448,000 2,508,000 880,000
FiberVIP60 60 2 Mbps 1 IP tĩnh 1,683,000 10,098,000 1,584,000 19,008,000 5,643,000 1,980,000
Fiber60Eco 60 768 Kbps Không 635,833 3,815,000 598,417 7,181,000 2,132,000 748,000
F2K_DB 60 Không Không 350,667 2,104,000 330,000 3,960,000 1,176,000 412,500
F2K_PT 60 Không Không 374,000 2,244,000 352,000 4,224,000 1,254,000 440,000
Fiber70Eco 70 1 Mbps Không 935,000 5,610,000 880,000 10,560,000 3,135,000 1,100,000
Fiber70 70 1.5 Mbps 1 IP tĩnh 1,309,000 7,854,000 1,232,000 14,784,000 4,389,000 1,540,000
FiberVIP70 70 2.5 Mbps 1 IP tĩnh 2,805,000 16,830,000 2,640,000 31,680,000 9,405,000 3,300,000
Fiber80Eco 80 1 Mbps 1 IP tĩnh 1,496,000 8,976,000 1,408,000 16,896,000 5,016,000 1,760,000
Fiber80 80 2 Mbps 1 IP tĩnh 1,870,000 11,220,000 1,760,000 21,120,000 6,270,000 2,200,000
FiberVIP80 80 3 Mbps 1 IP tĩnh 3,740,000 22,440,000 3,520,000 42,240,000 12,540,000 4,400,000
Fiber90Eco 90 1 Mbps 1 IP tĩnh 2,057,000 12,342,000 1,936,000 23,232,000 6,897,000 2,420,000
Fiber90 90 2 Mbps 1 IP tĩnh 2,805,000 16,830,000 2,640,000 31,680,000 9,405,000 3,300,000
FiberVIP90 90 3 Mbps 6 IP tĩnh 5,610,000 33,660,000 5,280,000 63,360,000 18,810,000 6,600,000

2. Gói Ưu Đãi Internet Wifi Khách hàng Cá Nhân

Tên gói Tốc độ (Mbps) CK QTTT IP Free Gói 6 tháng
(có VAT)
Gói 12 tháng
(có VAT)
Gói 3 tháng Giá trả hàng tháng có VAT
Bình Quân 6T Tổng Số Tiền Bình Quân 12T Tổng Số Tiền ( Giảm  5%)
Fiber26 26 512 Kbps Không 187,000 1,122,000 176,000 2,112,000 627,000 220,000
Fiber30 30 512 Kbps Không 215,167 1,291,000 202,417 2,429,000 722,000 253,000
FiberVIP30 30 768 Kbps Không 277,500 1,665,000 261,083 3,133,000 930,000 326,315
F2H_DB 35 Không Không 210,500 1,263,000 198,000 2,376,000 706,000 247,500
F2H_PT 35 Không Không 224,500 1,347,000 211,250 2,535,000 753,000 264,000
Fiber40 40 512 Kbps Không 318,000 1,908,000 299,250 3,591,000 1,066,000 374,000
FiberVIP50 50 1280 Kbps Không 627,167 3,763,000 590,250 7,083,000 2,103,000 737,715
Fiber50 50 1Mbps Không 607,833 3,647,000 572,000 6,864,000 2,038,000 715,000
Fiber50Eco 50 512 Kbps Không 467,500 2,805,000 440,000 5,280,000 1,568,000 550,000
F2E_DB 50 Không Không 315,667 1,894,000 297,000 3,564,000 1,059,000 371,250

Alo Ngay VNPT (028)3996.3999 Nhân viên tư vấn và lắp đặt ngay theo yêu cầu.

Hotline Kinh Doanh HCM: 0917.057.555